Phép dịch "tangent" thành Tiếng Việt

phím là bản dịch của "tangent" thành Tiếng Việt.

tangent noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • phím

    noun

    Sitt mitt på bänken, rakt framför mitten av tangenterna.

    Ngồi ở chính giữa ghế, ngay ở phía trước của chính giữa bàn phím nhạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tangent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tangent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tangent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch