Phép dịch "talrik" thành Tiếng Việt

đông, nhiều, đống là các bản dịch hàng đầu của "talrik" thành Tiếng Việt.

talrik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đông

    adjective

    Och han var kung över ett talrikt folk.

    Và ông là vua của một dân tộc đông đảo.

  • nhiều

    Skrifterna ger oss talrika exempel och tillvägagångssätt.

    Thánh thư đã ban cho nhiều ví dụ và phương pháp.

  • đống

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " talrik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "talrik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch