Phép dịch "tak" thành Tiếng Việt
mái nhà, mái, trần là các bản dịch hàng đầu của "tak" thành Tiếng Việt.
tak
noun
neuter
ngữ pháp
övre del av hus [..]
-
mái nhà
nounVi kan väl inte låta vår dotter sova under ett läckande tak?
Ngoài ra, không thể để con gái chúng ta ngủ dưới mái nhà dột, phải không?
-
mái
nounOch om taket är för högt, ser man bara innertaket.
Và nếu mái quá cao, ta chỉ thấy mỗi trần nhà.
-
trần
nounOch om taket är för högt, ser man bara innertaket.
Và nếu mái quá cao, ta chỉ thấy mỗi trần nhà.
-
trần nhà
Och om taket är för högt, ser man bara innertaket.
Và nếu mái quá cao, ta chỉ thấy mỗi trần nhà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tak"
Các cụm từ tương tự như "tak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mái xanh
Thêm ví dụ
Thêm