Phép dịch "taiga" thành Tiếng Việt

taiga là bản dịch của "taiga" thành Tiếng Việt.

taiga
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • taiga

    noun

    barrskog på norra halvklotet

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taiga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "taiga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch