Phép dịch "tagg" thành Tiếng Việt
gai, thẻ, ghi thẻ là các bản dịch hàng đầu của "tagg" thành Tiếng Việt.
tagg
noun
common
ngữ pháp
botanik
-
gai
verb nounOm du vill hjälpa Shrek så spring till skogs och hitta en blå blomma med röda taggar.
Nếu muốn giúp Shrek, hãy vào rừng tìm cho tôi một bông hoa xanh gai đỏ.
-
thẻ
Aktivera alternativet för att visa Digikam-taggar under miniatyrbilden
Bật tùy chọn này để hiển thị thẻ digiKam ở sau ảnh mẫu của ảnh
-
ghi thẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tagg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tagg" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thẻ
-
thẻ xã hội
-
ghi thẻ · thẻ
Thêm ví dụ
Thêm