Phép dịch "syster" thành Tiếng Việt

chị, em, chế là các bản dịch hàng đầu của "syster" thành Tiếng Việt.

syster noun common w ngữ pháp

syskon [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chị

    noun

    Men din syster tror du är en fin flicka.

    Nhưng chị em nghĩ em là một quý cô.

  • em

    noun

    När hon var frivillig för sin syster i Slåttern.

    Khi cô ấy tình nguyện thế chỗ em gái tại buổi chiêu quân.

  • chế

    noun

    Eller tänk dig att en syster blir retad för att hon satsar på sanningen.

    Nói sao nếu một người bị chế nhạo vì theo đuổi mục tiêu thần quyền?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • em gái
    • chị gái
    • chị/em gái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " syster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "syster"

Các cụm từ tương tự như "syster" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "syster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch