Phép dịch "syn" thành Tiếng Việt
sức nhìn, thị lực, tầm nhìn là các bản dịch hàng đầu của "syn" thành Tiếng Việt.
syn
noun
common
ngữ pháp
-
sức nhìn
nounEftersom den är så hög och har så utmärkt syn, kan den se långt bort i fjärran och tidigt upptäcka en annalkande fara.
Nhờ cao và có sức nhìn tuyệt vời nên nó có thể thấy xa và phát hiện sớm bất cứ nguy hiểm nào sắp đến.
-
thị lực
nounHan hade dålig syn, men kunde dirigera hela operan Aida – ur minnet.
Dù thị lực kém nhưng ông đã chỉ huy trọn vẹn vở nhạc kịch Aida—chỉ bằng trí nhớ!
-
tầm nhìn
nounDet har visat sig att vår syn drar verklig nytta
Hóa ra hệ thống tầm nhìn được hỗ trợ từ một giác quan
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhìn
- thị giác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " syn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Syn
-
hệ thống thị giác
-
thị lực
Các cụm từ tương tự như "syn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tầm nhìn thấp
-
có vẻ như · dường như
Thêm ví dụ
Thêm