Phép dịch "svampar" thành Tiếng Việt
nấm, Nấm, nấm là các bản dịch hàng đầu của "svampar" thành Tiếng Việt.
svampar
noun
ett rike
-
nấm
nounMina vänner hittade snart de bruna svamparna som de letade efter.
Chẳng mấy chốc, các bạn tôi kiếm ra các cây nấm màu nâu mà họ đang tìm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " svampar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Svampar
-
Nấm
-
nấm
nounMina vänner hittade snart de bruna svamparna som de letade efter.
Chẳng mấy chốc, các bạn tôi kiếm ra các cây nấm màu nâu mà họ đang tìm.
Các cụm từ tương tự như "svampar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
năm · nấm
Thêm ví dụ
Thêm