Phép dịch "sval" thành Tiếng Việt
mát, mát mẻ là các bản dịch hàng đầu của "sval" thành Tiếng Việt.
sval
adjective
noun
common
ngữ pháp
Med en något låg temperatur; något eller behagligt kall
-
mát
adjectiveOch här är vi i det svala stallet.
Còn chúng ta thì ở trong kho thóc mát mẻ.
-
mát mẻ
Och här är vi i det svala stallet.
Còn chúng ta thì ở trong kho thóc mát mẻ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sval " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sval" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
họ nhạn
-
Nhạn xanh tím
-
chim nhạn
-
Nhạn đuôi trắng
Thêm ví dụ
Thêm