Phép dịch "sval" thành Tiếng Việt

mát, mát mẻ là các bản dịch hàng đầu của "sval" thành Tiếng Việt.

sval adjective noun common ngữ pháp

Med en något låg temperatur; något eller behagligt kall

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mát

    adjective

    Och här är vi i det svala stallet.

    Còn chúng ta thì ở trong kho thóc mát mẻ.

  • mát mẻ

    Och här är vi i det svala stallet.

    Còn chúng ta thì ở trong kho thóc mát mẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sval " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sval" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sval" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch