Phép dịch "supporter" thành Tiếng Việt
Người hâm mộ là bản dịch của "supporter" thành Tiếng Việt.
supporter
Noun
w
ngữ pháp
-
Người hâm mộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " supporter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "supporter"
Các cụm từ tương tự như "supporter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hỗ trợ
Thêm ví dụ
Thêm