Phép dịch "sultan" thành Tiếng Việt

sultan, vua, Sultan là các bản dịch hàng đầu của "sultan" thành Tiếng Việt.

sultan noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sultan

    Det här är hans son Sultan.

    Đây là con trai anh ấy, Sultan.

  • vua

    noun

    Böjer ni er inte inför en sultan, så kryper ni ändå inför en trollkarl.

    Nếu ngươi không quỳ trước đức vua, thì các ngươi sẽ co rúm lại trước một phù thủy!

  • Sultan

    Det här är hans son Sultan.

    Đây là con trai anh ấy, Sultan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sultan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sultan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sultan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch