Phép dịch "storebror" thành Tiếng Việt

anh, anh trai là các bản dịch hàng đầu của "storebror" thành Tiếng Việt.

storebror noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • anh

    noun

    Josephs storebror Hyrum undervisade också andra om evangeliet.

    Hyrum, anh trai của Joseph, cũng giảng dạy những người khác về phúc âm.

  • anh trai

    noun

    Dria har en storebror också men han dog innan hon föddes.

    Em ấy cũng có một người anh trai, nhưng anh ấy đã chết trước khi Dria sinh ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " storebror " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "storebror" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch