Phép dịch "sten" thành Tiếng Việt
đá, đã là các bản dịch hàng đầu của "sten" thành Tiếng Việt.
sten
noun
common
ngữ pháp
En generell term för bergarter när dessa används för byggnadsändamål, antingen krossat för användning som komponent eller uppdelad i formade block. [..]
-
đá
nounDe här fem stenarna avlägsnades från monoliten för århundraden sen.
Năm cục đá được lấy từ Monolith từ nhiều thập kỉ trước.
-
đã
nounJag ville ha ett normalt liv, men inget är skrivet i sten.
Tôi đã hi vọng tôi sẽ có cuộc sống bình dị, nhưng biết sao được?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sten
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sten" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sten"
Các cụm từ tương tự như "sten" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hòn đá phù thủy · đá tạo vàng
-
Oẳn tù tì
-
phê
-
Đá Mặt Trăng
-
Harry Potter và Hòn đá Phù thủy
-
hòn đá phù thủy · đá tạo vàng
Thêm ví dụ
Thêm