Phép dịch "stege" thành Tiếng Việt

thang, tháng là các bản dịch hàng đầu của "stege" thành Tiếng Việt.

stege noun common w ngữ pháp

En vanligen bärbar ställning tillverkad av trä, metal eller rep, avsedd för upp- och nedstigning, bestående av två vertikala sidostycken mellan vilka är fästade tvärribbor eller pinnar som bildar steg.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thang

    noun

    En vanligen bärbar ställning tillverkad av trä, metal eller rep, avsedd för upp- och nedstigning, bestående av två vertikala sidostycken mellan vilka är fästade tvärribbor eller pinnar som bildar steg.

    Genom att döda henne, han var klättring den sociala stegen.

    Bằng cách giết cô ấy, hắn đang leo lên nấc thang xã hội.

  • tháng

    noun

    Under årens gång tar vi dessa viktiga andliga steg om och om igen.

    Qua những năm tháng chúng ta nhiều lần áp dụng các phương pháp thiêng liêng quan trọng này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stege " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stege"

Các cụm từ tương tự như "stege" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stege" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch