Phép dịch "spindel" thành Tiếng Việt
nhện, con nhện là các bản dịch hàng đầu của "spindel" thành Tiếng Việt.
spindel
noun
common
w
ngữ pháp
-
nhện
noundjur
En enda spindel och jag sover i Ramblern.
Có một con nhện thôi thì em sẽ ngủ luôn trong xe đấy.
-
con nhện
noundjur
En enda spindel och jag sover i Ramblern.
Có một con nhện thôi thì em sẽ ngủ luôn trong xe đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spindel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spindel"
Thêm ví dụ
Thêm