Phép dịch "spett" thành Tiếng Việt
xiên nướng thịt, xiên là các bản dịch hàng đầu của "spett" thành Tiếng Việt.
spett
noun
neuter
ngữ pháp
-
xiên nướng thịt
-
xiên
adjective verb nounJa, jag vill ha dig varma, rostad och på ett spett!
Có, Tôi muốn ăn tim cậu xiên nướng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spett " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spett"
Thêm ví dụ
Thêm