Phép dịch "spana" thành Tiếng Việt

nhìn là bản dịch của "spana" thành Tiếng Việt.

spana Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nhìn

    verb

    Jag förstår att det är spännande... att spana in i nåns liv.

    Tôi biết là nó rất hồi hộp... khi nhìn vào cuộc sống của ai đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spana " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spana" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch