Phép dịch "sova" thành Tiếng Việt

ngủ, ngu, ngủ gục là các bản dịch hàng đầu của "sova" thành Tiếng Việt.

sova verb ngữ pháp

vila [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ngủ

    verb

    Att periodvis vila i ett tillstånd av sänkt medvetenhet och nedsatt metabolism.

    Vi kan inte sova på grund av oljudet.

    Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.

  • ngu

    adjective

    Jag kan inte sova hos Zita när hennes make är där...

    Em không thể ở nhà Zita chung với ông chồng ngu ngốc của cổ được.

  • ngủ gục

    verb

    Under nattväkterna gick han genom templet för att se om de levitiska väktarna var vakna eller om de sov på sina poster.

    Trong những phiên gác đêm, ông đi tuần để xem những người Lê-vi canh gác đang thức hay ngủ gục tại vọng gác.

  • ngũ

    noun

    De är ännu sötare då de sover.

    Cho dù đang ngũ thì tụi nó cũng thật dễ thương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sova " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sova"

Các cụm từ tương tự như "sova" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sova" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch