Phép dịch "son" thành Tiếng Việt
con trai, Con trai là các bản dịch hàng đầu của "son" thành Tiếng Việt.
son
noun
common
ngữ pháp
barn av manligt kön
-
con trai
nounÄr du inte den sjunde sonen till en sjunde son?
Cậu không phải con trai thứ 7 của người con trai thứ 7 đúng không?
-
Con trai
Parets son Christian har goda minnen av deras gånger som ”far och son”.
Con trai của vợ chồng ông là Christian nhớ lại những kỷ niệm yêu dấu về “thời gian sinh hoạt giữa cha và con trai.”
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " son " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "son" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thánh địa Mỹ Sơn
-
Lạng Sơn
-
Tỉnh Mae Hong Son
-
Cha nào con đó
-
SOS
-
Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất
-
Đứa con hoang đàng
-
Son Sen
Thêm ví dụ
Thêm