Phép dịch "solros" thành Tiếng Việt

hướng dương, hoa hướng dương, Hướng dương là các bản dịch hàng đầu của "solros" thành Tiếng Việt.

solros noun common w ngữ pháp

blomma

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hướng dương

    Liljorna var dåliga så jag tog solrosor istället.

    Hoa ly xấu quá, nên em đã thay bằng hướng dương rồi.

  • hoa hướng dương

    Du kan inte föreställa dig hur fantastisk en solros är

    Bạn không thể tưởng tượng được hoa hướng dương tuyệt vời như thế nào

  • Hướng dương

    thực vật có hoa

    Liljorna var dåliga så jag tog solrosor istället.

    Hoa ly xấu quá, nên em đã thay bằng hướng dương rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solros " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "solros"

Các cụm từ tương tự như "solros" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "solros" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch