Phép dịch "snabbmat" thành Tiếng Việt

thức ăn nhanh, thức ăn nhanh là các bản dịch hàng đầu của "snabbmat" thành Tiếng Việt.

snabbmat noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thức ăn nhanh

    Då var pizza i huvudsak något för de fattiga, ”snabbmat” som man sålde och åt utomhus.

    Thời đó, pizza thường dành cho người nghèo, một loại thức ăn nhanh bán ở ngoài đường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snabbmat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Snabbmat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thức ăn nhanh

    Snabbmat har tagit över hela landet. Vi vet det.

    Thức ăn nhanh đã che phủ toàn bộ quốc gia. Chúng ta đã điều đó.

Thêm

Bản dịch "snabbmat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch