Phép dịch "smula" thành Tiếng Việt
miếng, mẫu, mảnh vụn là các bản dịch hàng đầu của "smula" thành Tiếng Việt.
smula
verb
noun
common
ngữ pháp
gå sönder [..]
-
miếng
adjective -
mẫu
noun -
mảnh vụn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smula " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "smula" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hơi · một chút · một ít · ít
Thêm ví dụ
Thêm