Phép dịch "smula" thành Tiếng Việt

miếng, mẫu, mảnh vụn là các bản dịch hàng đầu của "smula" thành Tiếng Việt.

smula verb noun common ngữ pháp

gå sönder [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • miếng

    adjective
  • mẫu

    noun
  • mảnh vụn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " smula " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "smula" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hơi · một chút · một ít · ít
Thêm

Bản dịch "smula" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch