Phép dịch "skal" thành Tiếng Việt

vỏ, hình nền là các bản dịch hàng đầu của "skal" thành Tiếng Việt.

skal noun neuter ngữ pháp

yta [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • vỏ

    noun

    Du har varit i samma skal som han.

    Cô đã vào trong cùng một vỏ bọc với hắn.

  • hình nền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "skal"

Các cụm từ tương tự như "skal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "skal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch