Phép dịch "skal" thành Tiếng Việt
vỏ, hình nền là các bản dịch hàng đầu của "skal" thành Tiếng Việt.
skal
noun
neuter
ngữ pháp
yta [..]
-
vỏ
nounDu har varit i samma skal som han.
Cô đã vào trong cùng một vỏ bọc với hắn.
-
hình nền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " skal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "skal"
Các cụm từ tương tự như "skal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hình nền
-
Pterophyllum scalare
-
Âm giai
-
Âm giai nửa cung
-
Ngũ cung
-
bóc vỏ · co giãn · gọt
-
âm giai nửa cung
Thêm ví dụ
Thêm