Phép dịch "sirap" thành Tiếng Việt
xi-rô, nước ngọt là các bản dịch hàng đầu của "sirap" thành Tiếng Việt.
sirap
noun
common
ngữ pháp
sockerprodukt
-
xi-rô
nounVi får sitta här hela morgonen utan sirap och tandpetare...
Chúng ta sẽ ở đây suốt buổi sáng mà không có xi-rô trái thích và tăm...
-
nước ngọt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sirap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sirap"
Thêm ví dụ
Thêm