Phép dịch "separatism" thành Tiếng Việt

chủ nghĩa phân lập, Ly khai là các bản dịch hàng đầu của "separatism" thành Tiếng Việt.

separatism
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chủ nghĩa phân lập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " separatism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Separatism
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Ly khai

    Men innan det kunde hända kom en annan grupp krypande ur kloakerna med sitt förkunnande om separatism.

    Nhưng trước khi xảy ra... Lại có một nhóm người chui từ cống ra hét lên đòi ly khai.

Thêm

Bản dịch "separatism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch