Phép dịch "sensor" thành Tiếng Việt
cảm biến, Cảm biến là các bản dịch hàng đầu của "sensor" thành Tiếng Việt.
sensor
noun
common
ngữ pháp
-
cảm biến
Problemet är borröret eller sensorn vilket ger oss falska resultat.
Ta có vấn đề với ống khoan hoặc với cảm biến cho kết quả sai.
-
Cảm biến
Problemet är borröret eller sensorn vilket ger oss falska resultat.
Ta có vấn đề với ống khoan hoặc với cảm biến cho kết quả sai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sensor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sensor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm biến nhận diện tần số radio
-
cảm biến sinh trắc
-
cảm biến vị trí và cảm biến khác
-
cảm biến cơ khí
-
cảm biến điện tử
Thêm ví dụ
Thêm