Phép dịch "sak" thành Tiếng Việt
điều, vật, đồ vật là các bản dịch hàng đầu của "sak" thành Tiếng Việt.
sak
noun
common
w
ngữ pháp
-
điều
nounJag har andra saker att tänka på ikväll.
Tối nay tôi còn định làm vài điều khác nữa.
-
vật
nounDin uppgift är nu att flytta runt saker.
Bây giờ công việc của bạn là di chuyển các đồ vật.
-
đồ vật
-
thứ
nounOch det är den sak vi helt enkelt inte kan tillåta.
Và đó là thứ mà chúng ta sẽ không cho phép xảy ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sak"
Thêm ví dụ
Thêm