Phép dịch "sadel" thành Tiếng Việt

yên ngựa, yên ngựa là các bản dịch hàng đầu của "sadel" thành Tiếng Việt.

sadel noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • yên ngựa

    Nu ska jag säga en sak om sadeln.

    Giờ tôi sẽ nói về cái yên ngựa..

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sadel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sadel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • yên ngựa

    Nu ska jag säga en sak om sadeln.

    Giờ tôi sẽ nói về cái yên ngựa..

Hình ảnh có "sadel"

Thêm

Bản dịch "sadel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch