Phép dịch "sadel" thành Tiếng Việt
yên ngựa, yên ngựa là các bản dịch hàng đầu của "sadel" thành Tiếng Việt.
sadel
noun
common
w
ngữ pháp
-
yên ngựa
Nu ska jag säga en sak om sadeln.
Giờ tôi sẽ nói về cái yên ngựa..
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sadel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sadel
-
yên ngựa
Nu ska jag säga en sak om sadeln.
Giờ tôi sẽ nói về cái yên ngựa..
Hình ảnh có "sadel"
Thêm ví dụ
Thêm