Phép dịch "rymdskepp" thành Tiếng Việt
như spacecraft, phi thuyền là các bản dịch hàng đầu của "rymdskepp" thành Tiếng Việt.
rymdskepp
Noun
ngữ pháp
Ett fordon som färdas genom rymden.
-
như spacecraft
noun -
phi thuyền
nounDu skulle väl inte vilja visa mig runt på ditt rymdskepp?
Anh không muốn chỉ cho tôi thấy phi thuyền của anh, đúng không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rymdskepp " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rymdskepp"
Thêm ví dụ
Thêm