Phép dịch "rova" thành Tiếng Việt
củ cải, cây củ cải là các bản dịch hàng đầu của "rova" thành Tiếng Việt.
rova
Noun
ngữ pháp
-
củ cải
nounVi ska så rovor på det.
Chúng tôi sẽ trồng củ cải.
-
cây củ cải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rova " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rova"
Thêm ví dụ
Thêm