Phép dịch "rost" thành Tiếng Việt
rỉ sét là bản dịch của "rost" thành Tiếng Việt.
rost
noun
common
w
ngữ pháp
-
rỉ sét
Men Tempolite har avsevärda skador och rostar vid omkring 150 grader.
Tuy nhiên, Tempolite bị thiệt hại và rỉ sét vào khoảng 300 độ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rost " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rost"
Các cụm từ tương tự như "rost" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nướng
-
bánh mì nướng
Thêm ví dụ
Thêm