Phép dịch "riddare" thành Tiếng Việt

hiệp khách, hiệp sĩ, Hiệp sĩ là các bản dịch hàng đầu của "riddare" thành Tiếng Việt.

riddare noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hiệp khách

  • hiệp sĩ

    En riddare bör vara riddare, en munk en munk.

    Hiệp sĩhiệp sĩ, thầy tu là thầy tu.

  • Hiệp sĩ

    ursprungligen en medeltida titel för en frälseman som fått riddarslaget

    En riddare bör vara riddare, en munk en munk.

    Hiệp sĩhiệp sĩ, thầy tu là thầy tu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riddare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Riddare
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Hiệp sĩ

    Riddaren vi letar efter är Sir Isaac Newton.

    Hiệp sĩ ta đang tim đó là Ngài lsaac Newton.

Hình ảnh có "riddare"

Thêm

Bản dịch "riddare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch