Phép dịch "reservera" thành Tiếng Việt
chuẩn bị, dành riêng, dử lại là các bản dịch hàng đầu của "reservera" thành Tiếng Việt.
reservera
verb
ngữ pháp
-
chuẩn bị
noun -
dành riêng
Helvetets djupaste cirkel är reserverad för förrädare och myterister.
Tầng sâu nhất của Địa ngục dành riêng cho những tên tạo phản...
-
dử lại
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dự bị
- phòng bị
- để dành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reservera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm