Phép dịch "rea" thành Tiếng Việt

bớt giá, hạ giá, sự bớt là các bản dịch hàng đầu của "rea" thành Tiếng Việt.

rea verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bớt giá

    noun
  • hạ giá

    noun

    Han kan vara överallt, men inte på Bartoccis rea.

    Ngài có thể ở mọi nơi nhưng nhất định không phải ở Bartocci vào ngày hạ giá.

  • sự bớt

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự giảm
    • sự trừ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rea"

Các cụm từ tương tự như "rea" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch