Phép dịch "ratt" thành Tiếng Việt
bánh lái, tay lái là các bản dịch hàng đầu của "ratt" thành Tiếng Việt.
ratt
noun
common
ngữ pháp
Ett cirkelrunt föremål som används för att styra vissa typer av fordon.
-
bánh lái
nounoch tar ratten och styr det.
và để cầm lấy bánh lái và điều khiển nó.
-
tay lái
nounDu har tur som får vara i närheten av ratten.
Em nên thấy may mắn khi được ngồi gần tay lái đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ratt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ratt"
Thêm ví dụ
Thêm