Phép dịch "ramen" thành Tiếng Việt
Ramen là bản dịch của "ramen" thành Tiếng Việt.
ramen
noun
common
ngữ pháp
-
Ramen
japansk nudelsoppa
Ser lite ut som Top Ramen in där, eller hur?
Nhìn giống mỳ Ramen nhỉ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ramen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm