Phép dịch "ramen" thành Tiếng Việt

Ramen là bản dịch của "ramen" thành Tiếng Việt.

ramen noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Ramen

    japansk nudelsoppa

    Ser lite ut som Top Ramen in där, eller hur?

    Nhìn giống mỳ Ramen nhỉ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ramen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ramen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tỉnh Buriram
  • Ram
    Frame (networking)
  • ram
    Khung · khung hình
  • bộ nhớ truy nhập ngẫu nhiên
Thêm

Bản dịch "ramen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch