Phép dịch "radera" thành Tiếng Việt

xoá, xóa là các bản dịch hàng đầu của "radera" thành Tiếng Việt.

radera verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xoá

    verb

    Jag måste ha kraschlandat och fått mitt minne raderat.

    Chắc là tôi đã bị rơi khi hạ cánh và trí nhớ đã bị xoá sạch.

  • xóa

    Tiden har raderat ut allt du nånsin vetat.

    Thời gian đã xóa sạch mọi thứ chúng ta đã từng biết đến.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " radera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "radera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch