Phép dịch "rad" thành Tiếng Việt
hàng, dòng, dãy là các bản dịch hàng đầu của "rad" thành Tiếng Việt.
rad
noun
common
w
ngữ pháp
uppställning efter rak linje
-
hàng
nounHan gick längs hela raden och sköt varannan med sin pistol.
Hắn bắn từng người một trong hàng bằng súng lục.
-
dòng
verb nounSkulle du vilja bli informerad om andra rader som inte kan läsas?
Bạn có muốn được thông báo về các dòng có lỗi khác không?
-
dãy
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đường thẳng
- dòng, đường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rad"
Các cụm từ tương tự như "rad" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dòng thiếu
Thêm ví dụ
Thêm