Phép dịch "rabbin" thành Tiếng Việt

Thầy đạo là bản dịch của "rabbin" thành Tiếng Việt.

rabbin noun Noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Thầy đạo

    Men till skillnad från judiska rabbiner förkastade de Talmud och betonade vikten av att läsa de heliga Skrifterna.

    Tuy nhiên, khác với các thầy đạo Do Thái, họ không tin sách Talmud nhưng lại nhấn mạnh việc đọc Kinh Thánh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rabbin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rabbin"

Thêm

Bản dịch "rabbin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch