Phép dịch "pyser" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "pyser" thành Tiếng Việt.

pyser verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • verb noun

    Det låter som om bomberna bara pyser.

    Nghe như quả bom kêu xèo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pyser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pyser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch