Phép dịch "psalm" thành Tiếng Việt

thánh ca, thánh thi là các bản dịch hàng đầu của "psalm" thành Tiếng Việt.

psalm noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thánh ca

    noun

    När de blir äldre minns de psalmerna de sjöng med er.

    Khi lớn hơn, chúng sẽ nhớ những bài thánh ca chúng hát với các anh chị em.

  • thánh thi

    noun

    Praktiskt taget varje ord i psalmen finns i äldre kanaaneiska texter.”

    Hầu như mỗi từ trong bài thánh thi giống y văn bản Ca-na-an cổ xưa”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " psalm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "psalm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch