Phép dịch "propeller" thành Tiếng Việt
cánh quạt là bản dịch của "propeller" thành Tiếng Việt.
propeller
noun
Noun
common
ngữ pháp
-
cánh quạt
nounNär motorn startar rör dig inte, för då får du munnen full av propeller.
Khi máy nổ, đừng nhúc nhích, nếu không sẽ ăn cánh quạt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " propeller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm