Phép dịch "projekt" thành Tiếng Việt
dự án, kế hoạch, đề án là các bản dịch hàng đầu của "projekt" thành Tiếng Việt.
projekt
noun
neuter
ngữ pháp
-
dự án
nounUttrycket användes för att ange det väsentliga i och målsättningen med projektet.
Cụm từ đã được dùng để bày tỏ tính chất và mục đích của dự án.
-
kế hoạch
verbJag sa aldrig vad det egentligen var för projekt.
Tôi cũng chưa nói cho hắn biết kế hoạch thực sự là gì.
-
đề án
Så det finns alltid en tydlig ekologisk del i projektet.
Do đó, luôn có một thành phần sinh thái mạnh mẽ trong đề án.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " projekt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Projekt
-
dự án
Projekt med öppen källkod tenderar att ha sin egen drivkraft.
Các dự án nguồn mở thường có một động lực phát triển riêng của họ.
Hình ảnh có "projekt"
Thêm ví dụ
Thêm