Phép dịch "programvara" thành Tiếng Việt
phần mềm, ứng dụng là các bản dịch hàng đầu của "programvara" thành Tiếng Việt.
programvara
noun
common
ngữ pháp
-
phần mềm
nounsamlingsbegrepp för datorprogram som utför specifika uppgifter i ett datorsystem
Ingen skulle någonsin köpa programvara, och speciellt inte från en kvinna.
Không ai mua phần mềm cả, càng không thể mua phần mềm do phụ nữ viết.
-
ứng dụng
adjective verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " programvara " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "programvara" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phần mềm độc quyền
-
phần mềm hiểm độc
-
phần mềm tự do
-
phần mềm nguồn đóng
-
phần mềm điều khiển từ xa
-
Điều khoản cấp phép phần mềm Microsoft
-
phần mềm không muốn
-
Phần mềm thương mại
Thêm ví dụ
Thêm