Phép dịch "prognos" thành Tiếng Việt
dự báo là bản dịch của "prognos" thành Tiếng Việt.
prognos
noun
common
ngữ pháp
-
dự báo
De har en prognos för de kommande fem årens BNP per innevånare.
Họ có dự báo cho 5 năm tiếp theo tính theo GDP theo đầu người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prognos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm