Phép dịch "process" thành Tiếng Việt
quá trình, Qui trình, Tiến trình là các bản dịch hàng đầu của "process" thành Tiếng Việt.
process
noun
common
ngữ pháp
process
-
quá trình
quá trình
Men vad som faktiskt gick sönder var processen.
Nhưng điều sai lầm nằm ở quá trình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " process " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Process
-
Qui trình
-
Tiến trình
Processen att samla in andligt ljus är en livslång strävan.
Tiến trình thu góp ánh sáng thuộc linh là một nhiệm vụ suốt đời.
Các cụm từ tương tự như "process" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quá trình sinh học
-
sự chuyển dịch
-
quy trình tinh thần
-
quá trình nhiệt động lực học
-
Quá trình ngẫu nhiên
-
Quá trình đẳng nhiệt
-
Quá trình đẳng tích
Thêm ví dụ
Thêm