Phép dịch "pris" thành Tiếng Việt
giá cả, giá là các bản dịch hàng đầu của "pris" thành Tiếng Việt.
pris
noun
common
neuter
ngữ pháp
kostnad [..]
-
giá cả
nounAll mark har ett pris, som alla människor.
Mỗi mảnh đất đều có giá cả, cũng như người vậy.
-
giá
nounDu förstår inte vilket pris man måste betala för storhet.
Mẹ không mong con hiểu được cái giá phải trả cho sự vĩ đại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pris " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pris"
Các cụm từ tương tự như "pris" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Những người đoạt giải Nobel Kinh tế
Thêm ví dụ
Thêm