Phép dịch "prata" thành Tiếng Việt
nói, nói chuyện, nói được là các bản dịch hàng đầu của "prata" thành Tiếng Việt.
prata
verb
ngữ pháp
producera ljud av ord [..]
-
nói
verbTitta på mig när jag pratar med dig!
Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!
-
nói chuyện
verbTitta på mig när jag pratar med dig!
Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!
-
nói được
Sen tre dar tillbaka, kan han inte prata.
Từ ba ngày nay, ổng không nói được.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tám
- trò chuyện
- tán gẫu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "prata"
Các cụm từ tương tự như "prata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không có chi
-
lời nói dối
Thêm ví dụ
Thêm