Phép dịch "plustecken" thành Tiếng Việt

dấu cộng, toán tử cộng, + là các bản dịch hàng đầu của "plustecken" thành Tiếng Việt.

plustecken noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • dấu cộng

    noun

    Håll dina ögon fokuserade på plustecknet.

    Giữ 2 mắt nhìn vào dấu cộng ở giữa.

  • toán tử cộng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plustecken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plustecken
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • +

Thêm

Bản dịch "plustecken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch