Phép dịch "platt" thành Tiếng Việt

bằng, bằng phẳng là các bản dịch hàng đầu của "platt" thành Tiếng Việt.

platt adjective noun adverb common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bằng

    adjective

    Jag antar att den platta marken passar lejonen bra.

    Tôi cho là chỗ bằng phẳng đó tạo thành một nơi lý tưởng cho những con sư tử.

  • bằng phẳng

    Jag antar att den platta marken passar lejonen bra.

    Tôi cho là chỗ bằng phẳng đó tạo thành một nơi lý tưởng cho những con sư tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " platt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "platt"

Các cụm từ tương tự như "platt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "platt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch